S.MUN's VOCABULARY
- Fund SCF
- 14 thg 8
- 11 phút đọc
Please be advised that these terms have been specifically curated based on the nature of the S.MUN agenda. Therefore, in addition to mastering their definitions, Delegates are highly encouraged to further explore related topics to broaden their understanding and equip themselves with a solid academic foundation for the competition at S.MUN.
DIPLOMATIC & GREEN ECONOMY VOCABULARY
English Vocabulary | Vietnamese Translation | English Explanation | Vietnamese Explanation |
Primary Sector | Khu vực Kinh tế Sơ cấp | The sector of an economy making direct use of natural resources (e.g., agriculture, mining). | Khu vực kinh tế trực tiếp khai thác tài nguyên thiên nhiên (VD: nông nghiệp, khai khoáng). |
Secondary Sector | Khu vực Kinh tế Thứ cấp | The macroeconomic sector that describes the role of manufacturing and construction. | Khu vực kinh tế bao gồm các hoạt động chế biến, chế tạo và xây dựng. |
Tertiary Sector | Khu vực Kinh tế Đệ tam | The service sector of an economy, encompassing retail, tourism, and basic financial services. | Khu vực dịch vụ của nền kinh tế, bao gồm bán lẻ, du lịch và dịch vụ tài chính cơ bản. |
Quaternary Sector | Khu vực Kinh tế Đệ tứ | The knowledge-based part of the economy, including IT, R&D, and education. | Khu vực kinh tế tri thức, bao gồm công nghệ thông tin, R&D và giáo dục. |
Quinary Sector | Khu vực Kinh tế Đệ ngũ | The branch of an economy where top-level decisions are made, including government and wealth management. | Khu vực kinh tế nơi đưa ra các quyết định cấp cao nhất, bao gồm chính quyền vĩ mô và quản lý tài sản. |
UN General Assembly | Đại hội đồng Liên Hợp Quốc | The main deliberative, policymaking and representative organ of the United Nations. | Cơ quan thảo luận, hoạch định chính sách và đại diện chính của Liên Hợp Quốc. |
Resolution | Nghị quyết | A formal expression of opinion or intention agreed on by a legislative body. | Sự bày tỏ ý kiến hoặc ý định chính thức được cơ quan lập pháp hoặc hội đồng thông qua. |
Steering Committee | Ủy ban chỉ đạo / Ban chỉ đạo | A committee that decides on the priorities or order of business of an organization. | Ủy ban đặc trách quyết định các định hướng, ưu tiên hoặc thứ tự công việc của một tổ chức. |
Carbon Credit | Tín chỉ Carbon | A tradable permit allowing the holder to emit a specific amount of carbon dioxide. | Giấy phép có thể giao dịch, cho phép người/tổ chức sở hữu thải ra một lượng khí CO2 định mức. |
Debt-for-Nature Swap | Hoán đổi nợ lấy thiên nhiên | A financial transaction where foreign debt is forgiven in exchange for local environmental investments. | Giao dịch tài chính trong đó nợ nước ngoài được xóa bỏ một phần để đổi lấy cam kết đầu tư bảo vệ sinh thái trong nước. |
Sovereign Debt | Nợ công / Nợ quốc gia | The amount of money that a country's government has borrowed, typically issued as bonds. | Tổng số tiền mà chính phủ một quốc gia đã vay mượn từ các định chế tài chính đa phương hoặc nước ngoài. |
Critical Minerals | Khoáng sản thiết yếu | Minerals essential to the economy and green technology whose supply may be at risk. | Các loại khoáng sản cực kỳ quan trọng cho công nghệ xanh (như pin xe điện) mà nguồn cung có nguy cơ bị đứt gãy. |
Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) | Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon | A tariff applied to carbon-intensive products imported into a specific region. | Hàng rào thuế quan áp dụng đối với các sản phẩm thâm dụng carbon nhập khẩu vào một thị trường. |
Grace Period | Thời gian ân hạn | A set period after a due date during which payment or compliance can be made without penalty. | Khoảng thời gian trì hoãn hợp pháp sau khi đến hạn, cho phép thực hiện nghĩa vụ mà không bị phạt. |
Circular Economy | Kinh tế tuần hoàn | An economic system aimed at eliminating waste and the continual use of resources. | Mô hình kinh tế hướng tới việc loại bỏ rác thải bằng cách tái sử dụng và tái chế liên tục các nguồn tài nguyên. |
Concessional Credit | Tín dụng ưu đãi | Loans extended on terms substantially more generous than market conditions. | Các khoản vay được cấp với điều kiện hào phóng (lãi suất thấp/bằng 0, kỳ hạn dài) hơn nhiều so với thị trường. |
Green Bond | Trái phiếu xanh | A fixed-income financial instrument designed to support specific climate-related projects. | Công cụ tài chính có thu nhập cố định được phát hành để huy động vốn riêng cho các dự án bảo vệ môi trường. |
Sovereign Wealth Fund (SWF) | Quỹ tài sản có chủ quyền | A state-owned investment fund composed of money generated by the government. | Quỹ đầu tư khổng lồ thuộc sở hữu nhà nước, thường được tạo ra từ nguồn ngoại tệ thặng dư của quốc gia. |
Clearing House | Trung tâm thanh toán bù trừ | An intermediary between buyers and sellers of financial instruments to guarantee transactions. | Tổ chức trung gian giữa người mua và người bán để quản lý rủi ro và đảm bảo hoàn tất giao dịch tài chính. |
Family Office | Quỹ quản lý tài sản gia đình | A private advisory firm that manages wealth and investments for ultra-high-net-worth families. | Công ty quản lý tài sản tư nhân chuyên phục vụ các nhu cầu đầu tư cho các gia đình siêu giàu. |
Intellectual Property (IP) | Sở hữu trí tuệ | Intangible creations of the human intellect, including patents, copyrights, and trademarks. | Các tài sản vô hình do trí tuệ con người tạo ra, bao gồm bằng sáng chế, bản quyền và nhãn hiệu. |
Royalties | Phí bản quyền | Payments made to the owner of an asset or intellectual property for the right to use it. | Các khoản thanh toán định kỳ cho chủ sở hữu tài sản hoặc bằng sáng chế để đổi lấy quyền sử dụng hợp pháp. |
Digital Twin | Bản sao kỹ thuật số | A virtual representation of an object, system, or infrastructure used for simulation and analysis. | Phiên bản đại diện ảo của một hạ tầng hoặc hệ thống được dùng để mô phỏng, dự báo và phân tích dữ liệu. |
Cyber Resilience | Khả năng phục hồi không gian mạng | The ability to prepare for, respond to, and recover from cyberattacks on digital systems. | Khả năng chủ động chuẩn bị, chống chịu và phục hồi hệ thống sau các cuộc tấn công an ninh mạng. |
Alternative Proteins | Protein thay thế | Food sources developed to substitute traditional animal-based protein, such as lab-grown meat. | Các nguồn thực phẩm nhân tạo hoặc thực vật được phát triển để thay thế cho protein động vật truyền thống. |
Veto Power | Quyền phủ quyết | The constitutional right to reject a decision or proposal made by a law-making body. | Quyền lực tuyệt đối để bác bỏ một quyết định hoặc nghị quyết do cơ quan chức năng đưa ra. |
Multilateral | Đa phương | Agreed upon or participated in by three or more parties or nations. | Sự đồng thuận, đàm phán hoặc tham gia hợp tác của ba hoặc nhiều quốc gia với nhau. |
Resource Curse | Lời nguyền tài nguyên | The paradox that countries with abundant natural resources often have worse development outcomes. | Nghịch lý kinh tế khi các quốc gia quá giàu tài nguyên thiên nhiên lại thường có tốc độ phát triển chậm và bất bình đẳng. |
Subsistence Agriculture | Nông nghiệp sinh tồn | Farming that provides enough food for the farmer's family, with little or no surplus for sale. | Mô hình canh tác nhỏ lẻ, chỉ cung cấp đủ lương thực cho gia đình nông dân, hầu như không có dư thừa để bán xuất khẩu. |
Eco-Industrial Park | Khu công nghiệp sinh thái | A community of businesses located on a common property striving for enhanced environmental performance. | Khu vực tập trung các doanh nghiệp cùng hợp tác để nâng cao hiệu quả môi trường và giảm chi phí phát thải chung. |
Quota | Hạn ngạch | A limited or fixed number or amount of people or things, in particular. | Giới hạn, số lượng hoặc tỷ lệ cố định của hàng hóa/tài chính được phép hoặc bắt buộc phải tuân thủ. |
Carbon Monetization | Tiền tệ hóa carbon | The process of treating carbon emissions and reductions as financial assets or liabilities. | Quá trình biến lượng phát thải và giảm phát thải khí nhà kính thành các loại tài sản tài chính có thể giao dịch sinh lời. |
SPECIALIZED DIPLOMACY VOCABULARY WORDS
English Vocabulary | Vietnamese Translation | English Explanation | Vietnamese Explanation |
Ambassador | Đại sứ | The highest-ranking diplomatic representative sent by one country to another. | Đại diện ngoại giao cấp cao nhất do một quốc gia cử đến quốc gia khác. |
Embassy | Đại sứ quán | The official residence or offices of an ambassador. | Nơi làm việc hoặc nơi ở chính thức của một đại sứ và phái đoàn ngoại giao. |
Consulate | Lãnh sự quán | The place or building in which a consul's duties are carried out. | Cơ quan đại diện thực hiện các nhiệm vụ lãnh sự của một quốc gia. |
Diplomatic immunity | Quyền miễn trừ ngoại giao | Exemption from certain laws and taxes granted to diplomats by the country in which they are working. | Đặc quyền miễn truy tố hình sự và dân sự dành cho các nhà ngoại giao. |
Persona non grata | Nhân vật không được hoan nghênh | A foreign person whose entering or remaining in a particular country is prohibited by that country's government. | Cụm từ chỉ một nhà ngoại giao bị nước sở tại từ chối hoặc trục xuất. |
Treaty | Hiệp ước | A formally concluded and ratified agreement between countries. | Một thỏa thuận chính thức được ký kết và phê chuẩn giữa các quốc gia. |
Ratification | Sự phê chuẩn | The action of signing or giving formal consent to a treaty, contract, or agreement, making it officially valid. | Hành động chính thức thông qua một hiệp ước hoặc thỏa thuận để nó có hiệu lực. |
Bilateral | Song phương | Involving two parties, usually countries. | Liên quan đến hai bên, thường là hai quốc gia. |
Multilateral | Đa phương | Agreed upon or participated in by three or more parties, especially the governments of different countries. | Sự tham gia hoặc thỏa thuận của ba hoặc nhiều quốc gia. |
Unilateral | Đơn phương | An action or decision performed by or affecting only one person, group, or country involved in a particular situation. | Hành động hoặc quyết định chỉ do một bên thực hiện mà không có sự đồng ý của bên khác. |
Summit | Hội nghị thượng đỉnh | A meeting between heads of government. | Cuộc họp giữa những người đứng đầu chính phủ hoặc nhà nước. |
Protocol | Lễ tân ngoại giao / Nghị định thư | The official procedure or system of rules governing affairs of state or diplomatic occasions. | Hệ thống các quy tắc và thủ tục chính thức áp dụng trong các sự kiện ngoại giao. |
Delegation | Phái đoàn | A body of delegates or representatives; a deputation. | Một nhóm các đại biểu đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức. |
Credential | Quốc thư | A formal document given to an ambassador by their head of state to be presented to the host country's head of state. | Thư ủy nhiệm chính thức của nguyên thủ quốc gia cử đại sứ trình lên nguyên thủ nước sở tại. |
Sanction | Lệnh trừng phạt | A threatened penalty for disobeying a law or rule, often economic. | Biện pháp trừng phạt (thường là kinh tế) đối với quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế. |
Embargo | Lệnh cấm vận | An official ban on trade or other commercial activity with a particular country. | Lệnh cấm chính thức đối với hoạt động thương mại hoặc ngoại giao với một quốc gia cụ thể. |
Sovereignty | Chủ quyền | The authority of a state to govern itself or another state. | Quyền lực tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc tự quản lý mình. |
Communique | Thông cáo chung | An official announcement or statement, especially one made to the media. | Tuyên bố hoặc thông báo chính thức được đưa ra sau các cuộc đàm phán hoặc hội nghị. |
Demarche | Kháng nghị / Bước đi ngoại giao | A formal diplomatic representation of one government's official position, views, or wishes on a given subject. | Can thiệp hoặc đề nghị chính thức của một chính phủ với chính phủ khác. |
Deterrence | Sự răn đe | The action of discouraging an action or event through instilling doubt or fear of the consequences. | Chiến lược ngăn chặn đối phương hành động bằng cách đe dọa đáp trả gây hậu quả nghiêm trọng. |
Disarmament | Giải trừ quân bị | The reduction or withdrawal of military forces and weapons. | Việc cắt giảm, hạn chế hoặc loại bỏ vũ khí và lực lượng quân sự. |
Geopolitics | Địa chính trị | Politics, especially international relations, as influenced by geographical factors. | Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố địa lý đối với chính trị và quan hệ quốc tế. |
Hegemony | Bá quyền | Leadership or dominance, especially by one country or social group over others. | Sự thống trị hoặc lãnh đạo của một quốc gia đối với các quốc gia khác. |
Mediation | Sự trung gian hòa giải | Intervention in a dispute in order to resolve it. | Sự can thiệp của bên thứ ba nhằm giúp giải quyết tranh chấp giữa hai bên. |
Rapprochement | Sự nối lại quan hệ | An establishment or resumption of harmonious relations. | Sự thiết lập hoặc nối lại quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia từng đối đầu. |
Status quo | Nguyên trạng | The existing state of affairs, especially regarding social or political issues. | Tình trạng hiện tại của sự việc, thường ám chỉ việc không thay đổi biên giới hay quyền lực. |
Arbitration | Trọng tài quốc tế | The use of an arbitrator to settle a dispute. | Phương thức giải quyết tranh chấp thông qua một hội đồng hoặc cá nhân độc lập. |
Envoy | Đặc phái viên | A messenger or representative, especially one on a diplomatic mission. | Đại diện ngoại giao hoặc người đưa tin được cử đi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. |
Peacekeeping | Gìn giữ hòa bình | The active maintenance of a truce between nations or communities, especially by an international military force. | Hoạt động duy trì hòa bình, thường do lực lượng quốc tế thực hiện tại vùng có xung đột. |
Coalition | Liên minh / Liên hiệp | An alliance for combined action, especially a temporary alliance of states. | Sự liên kết tạm thời giữa các phe phái hoặc quốc gia để đạt mục tiêu chung. |
Accord | Hiệp định / Thỏa thuận | An official agreement or treaty. | Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa các quốc gia. |
Non-proliferation | Không phổ biến vũ khí | The prevention of an increase or spread of something, especially the number of countries possessing nuclear weapons. | Việc ngăn chặn sự lan truyền vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân. |
Diplomatic corps | Ngoại giao đoàn | The collective body of foreign diplomats accredited to a particular country or body. | Tập thể các nhà ngoại giao nước ngoài được cử đến làm việc tại một quốc gia. |
Intervention | Sự can thiệp | Interference by a country in another's affairs. | Việc một quốc gia xen vào công việc nội bộ của quốc gia khác. |
Repatriation | Sự hồi hương | The return of someone to their own country. | Đưa một người (như tị nạn hoặc tù binh) trở về quê hương của họ. |
Appeasement | Chính sách nhân nhượng | A diplomatic policy of making political or material concessions to an aggressive power in order to avoid conflict. | Chính sách ngoại giao nhượng bộ đối phương để tránh xung đột vũ trang. |
Consul General | Tổng lãnh sự | A consul of the highest rank, stationed at a major place or having jurisdiction over several common consuls. | Viên chức lãnh sự mang hàm cao nhất, đứng đầu một Tổng lãnh sự quán. |
Condemnation | Sự lên án | The expression of very strong disapproval; censure. | Lời tuyên bố chính thức bày tỏ sự phản đối gay gắt đối với một hành động. |
Expatriate | Người làm việc ở nước ngoài | A person who lives outside their native country. | Người sống và làm việc tại một quốc gia không phải là quê hương của họ. |
Plenipotentiary | Đại diện toàn quyền | A person, especially a diplomat, invested with the full power of independent action on behalf of their government. | Nhà ngoại giao được trao toàn quyền hành động thay mặt cho chính phủ của mình. |
Supranational | Siêu quốc gia | Having power or influence that transcends national boundaries or governments. | Có quyền lực hoặc ảnh hưởng vượt qua ranh giới của một quốc gia (như EU hoặc Liên Hợp Quốc). |



